Balance Sheet (Statement of Financial Position) là gì? Cấu trúc và cách đọc cho sinh viên Principles of Accounting

Nếu bạn đang học Principles of Accounting, Balance Sheet là một trong những Financial Statements quan trọng mà bạn cần nắm chắc. Không chỉ xuất hiện trong phần lý thuyết, Balance Sheet còn thường xuyên được sử dụng trong các bài tập yêu cầu xác định Assets, Liabilities, Owner’s Equity hoặc kiểm tra xem Accounting Equation có cân bằng hay không.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu Balance Sheet (Statement of Financial Position) là gì, gồm những thành phần nào và cách đọc một Balance Sheet cơ bản thông qua các ví dụ giống với dạng bài sinh viên thường gặp trong môn Principles of Accounting.

1. Balance Sheet (Statement of Financial Position) là gì?

Balance Sheet, còn được gọi là Statement of Financial Position, là một Financial Statement dùng để phản ánh financial position của một business tại một thời điểm cụ thể.
Khác với Income Statement phản ánh kết quả hoạt động trong một khoảng thời gian, Balance Sheet giống như một "bức ảnh chụp" tình hình tài chính của business tại một ngày nhất định. Nó cho biết:
  • Business có những  Asset (tài sản) nào?
  • Business đang có những Liability (nợ phải trả) nào?
  • Phần giá trị còn lại thuộc về Equity (vốn chủ sở hữu) là bao nhiêu?
Theo cấu trúc cơ bản của Balance Sheet:
Assets = Liabilities + Owner’s Equity
Đây cũng chính là Accounting Equation, và một Balance Sheet được lập đúng phải đảm bảo tổng Assets bằng tổng Liabilities + Owner’s Equity.
Ví dụ:
  • Assets = $100,000
  • Liabilities = $40,000
  • Owner’s Equity = $60,000
Khi đó: $100,000 = $40,000 + $60,000
Vì vậy, nếu đề bài cho bạn Total Assets Total Liabilities, bạn có thể tìm Owner’s Equity bằng công thức:
Owner’s Equity = Assets − Liabilities
 

2. Balance Sheet dùng để làm gì?

Đối với sinh viên Principles of Accounting, bạn có thể hiểu đơn giản Balance Sheet trả lời ba câu hỏi:
1. What does the business own?
→ Assets
Đây là những resources mà business sở hữu hoặc kiểm soát.
2. What does the business owe?
→ Liabilities
Đây là những obligations mà business phải thanh toán cho bên khác.
3. What is the owner’s claim on the assets?
→ Owner’s Equity
Đây là phần giá trị còn lại thuộc về owner sau khi trừ Liabilities khỏi Assets.
Do đó:
  • Assets = What the business owns
  • Liabilities = What the business owes
  • Owner’s Equity = Owner’s claim on Assets
Đây là cách tư duy rất hữu ích khi làm bài tập Balance Sheet, vì thay vì cố học thuộc từng dòng, bạn có thể hiểu bản chất của từng nhóm tài khoản.
 

3. Các thành phần chính của Balance Sheet

Một Balance Sheet cơ bản gồm ba nhóm chính:

3.1. Assets

Assets là những resources có giá trị kinh tế mà business sở hữu hoặc kiểm soát và có khả năng mang lại economic benefits trong tương lai.
Một số Assets thường gặp trong môn Principles of Accounting:
  • Cash
  • Accounts Receivable
  • Inventory
  • Supplies
  • Equipment
  • Buildings
  • Land
Assets thường được chia thành:

Current Assets

Là những Assets dự kiến được sử dụng, bán hoặc chuyển đổi thành Cash trong khoảng một năm hoặc trong operating cycle phù hợp.
Ví dụ:
  • Cash
  • Accounts Receivable
  • Inventory
  • Supplies
  • Short-term Investments

Noncurrent Assets

Là những Assets được sử dụng trong thời gian dài hơn.
Ví dụ:
  • Equipment
  • Buildings
  • Land
  • Một số Intangible Assets
Trong một classified Balance Sheet, các nhóm Assets thường được trình bày theo thứ tự tính thanh khoản (liquidity), với những tài sản có khả năng chuyển đổi thành Cash nhanh hơn được trình bày trước.

3.2. Liabilities

Liabilities là những obligations mà business phải thanh toán cho các bên bên ngoài.
Một số Liabilities phổ biến:
  • Accounts Payable
  • Notes Payable
  • Salaries Payable
  • Interest Payable
  • Bank Loan
Tương tự Assets, Liabilities thường được chia thành:

Current Liabilities

Là những obligations dự kiến được thanh toán trong vòng một năm hoặc trong operating cycle phù hợp.
Ví dụ:
  • Accounts Payable
  • Salaries Payable
  • Interest Payable
  • Short-term Notes Payable
  • Noncurrent Liabilities
Là những obligations có thời hạn thanh toán dài hơn một năm.
Ví dụ:
  • Long-term Notes Payable
  • Long-term Bank Loan
  • Bonds Payable
Trong Balance Sheet, Current Liabilities thường được trình bày trước Noncurrent Liabilities

3.3. Owner’s Equity

Owner’s Equity thể hiện phần giá trị còn lại thuộc về owner sau khi trừ toàn bộ Liabilities khỏi Assets.
Công thức: Owner’s Equity = Assets − Liabilities
Ví dụ:
  • Total Assets = $80,000
  • Total Liabilities = $30,000
Do đó:
Owner’s Equity = $80,000 − $30,000 = $50,000
Tùy loại hình business, bạn có thể gặp các thuật ngữ khác nhau. Với sole proprietorship, Owner’s Equity là thuật ngữ phổ biến; với corporation, bạn thường gặp Stockholders’ Equity.
 

4. Balance Sheet có cấu trúc như thế nào?


 

5. Ví dụ Balance Sheet thường gặp trong bài tập

Example: Preparing a Balance Sheet
Transaction: The following account balances are available for ABC Company on December 31, 20XX:
  • Cash: $10,000
  • Accounts Receivable: $5,000
  • Equipment: $25,000
  • Accounts Payable: $8,000
  • Notes Payable: $12,000
Required: Prepare a Balance Sheet.
Step 1: Calculate Total Assets
  • Cash = $10,000
  •  Accounts Receivable = $5,000
  •  Equipment = $25,000
Therefore: Total Assets = $40,000
Step 2: Calculate Total Liabilities
  • Accounts Payable = $8,000
  • Notes Payable = $12,000
Therefore: Total Liabilities = $20,000
Step 3: Calculate Owner’s Equity
Áp dụng Accounting Equation:
  • Owner’s Equity = Assets − Liabilities
  • Owner’s Equity = $40,000 − $20,000 = $20,000
Step 4: Prepare the Balance Sheet 
ABC Company
Balance Sheet
December 31, 20XX
Assets Amount
Cash $10,000
Accounts Receivable $5,000
Equipment $25,000
Total Assets $40,000
Liabilities and Owner’s Equity Amount
Account Receivable $8,000
Notes Payable $12,000
Total Liabilities $20,000
Owner's Equity $20,000
Total Liabilities and Owner’s Equity $40,000
Cuối cùng: $40,000 = $20,000 + $20,000
→ The Balance Sheet balances.

6. Balance Sheet khác Income Statement như thế nào?

Đây là điểm sinh viên Principles of Accounting rất dễ nhầm.
Balance Sheet Income Statement
Phản ánh financial position Phản ánh financial performance
Tại một specific point in time Trong một period of time
Gồm Assets, Liabilities, Equity Gồm Revenues, Expenses, Gains, Losses
Kết quả chính: Total Assets và Total Liabilities + Equity Kết quả chính: Net Income hoặc Net Loss
Ví dụ:
Balance Sheet: December 31, 20XX
→ Cho biết tình hình tài chính tại ngày 31/12.
Trong khi đó:
Income Statement: For the Year Ended December 31, 20XX
→ Cho biết kết quả hoạt động trong cả năm.

7. Lưu ý khi học Balance Sheet 

Nếu bạn đang ôn Principles of Accounting, không cần cố học thuộc toàn bộ một mẫu Balance Sheet. Hãy tập trung vào 4 điều:
1. Nhớ cấu trúc
Assets = Liabilities + Owner’s Equity
2. Nhận diện đúng accounts
Ví dụ:
  • Cash → Asset
  • Accounts Receivable → Asset
  • Equipment → Asset
  • Accounts Payable → Liability
  • Notes Payable → Liability
  • Owner’s Capital → Equity
3. Biết cách tính số còn thiếu
Ví dụ: Owner’s Equity = Assets − Liabilities
4. Luôn kiểm tra phương trình
Total Assets = Total Liabilities + Owner’s Equity
Chỉ cần nắm được 4 điểm này, bạn sẽ dễ xử lý hơn rất nhiều các dạng bài Balance Sheet cơ bản trong môn Principles of Accounting.

Nếu bạn vẫn đang gặp khó khăn khi học Balance Sheet (Statement of Financial Position).

Hãy bắt đầu với playlist học Principles of Accounting miễn phí dưới đây, bao gồm kiến thức từ cơ bản đến nâng cao của Principles of Accounting và Financial Accounting.

🎥 Playlist học Principles of Accounting miễn phí: TẠI ĐÂY
📌 Nếu cần hỗ trợ thêm, hãy liên hệ trực tiếp qua Zalo: 0359.286.819 (chị Linh) để được tư vấn về Principles of Accounting và Financial Accounting cho sinh viên tất cả các trường đại học.
Bạn sẽ nhận được:
Giải đáp miễn phí các câu hỏi về Principles of Accounting.
Gia sư 1-1 cấp tốc dành cho sinh viên mất gốc (online hoặc offline).
Hướng dẫn giải bài tập, hỗ trợ ôn tập theo đề cương và cung cấp các bộ đề luyện tập có answers và detailed explanations.
Đặc biệt: Không hỗ trợ thi hộ hay làm bài thay. Mục tiêu là giúp sinh viên hiểu đúng bản chất Accounting, biết cách tư duy và tự tin làm bài trong các kỳ thi.