Đáp án Đề luyện tập số 1 Principles of Accounting

Bạn vừa hoàn thành Đề luyện tập Principles of Accounting số 1 nhưng chưa chắc đáp án của mình có chính xác? Bài viết này cung cấp đáp án và lời giải chi tiết từng câu, giúp bạn dễ dàng đối chiếu kết quả. Đây cũng là cách hiệu quả để phát hiện lỗi sai và củng cố kiến thức trước khi bước vào bài kiểm tra hoặc kỳ thi.
 

Question 1: Multiple choice questions

Choose the best answer. 3 marks
1.1. Gross profit is equal to:
1.1. Lợi nhuận gộp bằng:

A. Sales revenue − Cost of goods sold
B. Cost of goods sold − Sales revenue
C. Net profit + Expenses
D. Sales revenue + Cost of goods sold
A. Doanh thu bán hàng − Giá vốn hàng bán
B. Giá vốn hàng bán − Doanh thu bán hàng
C. Lợi nhuận ròng + Chi phí
D. Doanh thu bán hàng + Giá vốn hàng bán


1.2. The capital of the business would change as a result of:
1.2. Vốn của doanh nghiệp sẽ thay đổi do kết quả của:

A. A credit customer paying by cheque
B. Purchase of equipment on credit
C. The owner withdrawing cash for personal use
D. Payment to a supplier for goods purchased last month
A. Một khách hàng mua chịu thanh toán bằng séc
B. Mua thiết bị bằng hình thức trả chậm (mua chịu)
C. Chủ doanh nghiệp rút tiền mặt dùng cho cá nhân
D. Thanh toán cho nhà cung cấp về hàng đã mua tháng trước


1.3. Which book of prime entry is used when an entity purchases goods on credit?
1.3. Sổ nhật ký gốc nào được dùng khi doanh nghiệp mua hàng chịu (mua trả sau)?
A. Cash receipts book
B. Cash payments book
C. Sales day book
D. Purchases day book
A. Sổ thu tiền
B. Sổ chi tiền
C. Sổ nhật ký bán hàng
D. Sổ nhật ký mua hàng


1.4. If the assets of a business are 150,000 USD and liabilities are 60,000 USD, the value of equity will be:
1.4. Nếu tài sản của doanh nghiệp là 150,000 USD và nợ phải trả là 60,000 USD thì giá trị vốn chủ sở hữu sẽ là:

A. 210,000 USD
B. 90,000 USD
C. 60,000 USD
D. 150,000 USD

1.5. Minh Co has the following transactions:
1.5. Công ty Minh có các giao dịch sau:
- Payment of 500 USD to Alpha Supplies for a cash purchase of goods. 
Thanh toán 500 USD cho Alpha Supplies để mua hàng trả tiền ngay.
- Payment of 300 USD to Beta Ltd in respect of an invoice for goods purchased last month. 
Thanh toán 300 USD cho Beta Ltd cho một hóa đơn mua hàng của tháng trước.
What are the correct ledger entries?
Các bút toán ghi sổ đúng là gì?

A.
Dr Cash 800 USD
Cr Purchases 800 USD
B.
Dr Purchases 800 USD
Cr Cash 800 USD
C.
Dr Purchases 500 USD
Dr Trade Payables 300 USD
Cr Cash 800 USD
D.
Dr Cash 800 USD
Cr Trade Payables 300 USD
Cr Purchases 500 USD
A. Nợ Tiền 800 USD / Có Mua hàng 800 USD
B. Nợ Mua hàng 800 USD / Có Tiền 800 USD
C. Nợ Mua hàng 500 USD / Nợ Phải trả người bán 300 USD / Có Tiền 800 USD
D. Nợ Tiền 800 USD / Có Phải trả người bán 300 USD / Có Mua hàng 500 USD


1.6. Which of the following statements about double-entry bookkeeping is correct?
1.6. Phát biểu nào sau đây về ghi sổ kép là đúng?

A. Every transaction affects only one account.
B. Total debits must always equal total credits for each transaction.
C. Assets are increased by credits and decreased by debits.
D. Expenses are increased by credits and decreased by debits.
A. Mỗi giao dịch chỉ ảnh hưởng đến một tài khoản.
B. Tổng bên Nợ luôn phải bằng tổng bên Có trong mỗi giao dịch.
C. Tài sản tăng khi ghi Có và giảm khi ghi Nợ.
D. Chi phí tăng khi ghi Có và giảm khi ghi Nợ.

Question 2 (3 marks)

The following accounts are taken from the ledger of Arona Services Company at November 31, 202X.
Các tài khoản sau được trích từ sổ cái của Công ty Dịch vụ Arona vào ngày 31 tháng 11 năm 202X.
Account Amount Account Amount
Notes Payable $18,000 Cash $6,500
Owner's Capital  $35,000 Supplies ?
Equipment $82,000 Rent Expense $5,500
Salaries and Wages Expense $42,000 Salaries and Wages Payable $4,500
Owner's Drawings $7,500 Accounts Payable $24,000
Service Revenue $96,000 Accounts Receivables $11,000
Required:
Prepare a trial balance with the accounts arranged in a proper order and fill in the missing amount for Supplies.
Lập bảng cân đối thử với các tài khoản được sắp xếp theo trình tự hợp lý và điền số tiền còn thiếu cho khoản Supplies (Vật dụng).

Question 3 (4 marks)

Luna Trading Company was started on June 1 by Ms. Anna Lee. The following selected events and transactions occurred during June.
Công ty Thương mại Luna được thành lập vào ngày 1 tháng 6 bởi bà Anna Lee. Các sự kiện và giao dịch chọn lọc sau đã phát sinh trong tháng 6.
Date Transaction
June 1 Anna Lee contributed $50,000 cash to the business.
June 3 Purchased a delivery van from Nova Motors on credit for $8,000.
June 6 Purchased goods on credit for $26,000.
June 10 Paid employees $3,200 salary for the month.
June 12 Anna Lee introduced additional cash of $10,000 to the business.
June 15 Received cash from the bank as a short-term loan: $7,000.
June 18 The owner withdrew goods costing $300 for personal use.
June 22 Sold goods for 12,000 USD in cash; cost of goods sold was 7,500 USD.
June 25 Paid $8,000 cash to Nova Motors.
June 28 Paid office rent of $700 cash for the month.
 

Bản dịch các giao dịch (Question 3 – Đề 1, Công ty Thương mại Luna – tháng 6):

1/6: Anna Lee góp 50,000 USD tiền mặt vào doanh nghiệp.
3/6: Mua một xe giao hàng từ Nova Motors theo hình thức trả chậm (mua chịu) với giá 8,000 USD.
6/6: Mua hàng hóa theo hình thức trả chậm (mua chịu) với giá 26,000 USD.
10/6: Trả lương cho nhân viên 3,200 trong tháng USD.
12/6: Anna Lee góp thêm 10,000 USD tiền mặt vào doanh nghiệp.
15/6: Nhận tiền mặt từ ngân hàng dưới dạng khoản vay ngắn hạn: 7,000 USD.
18/6: Chủ doanh nghiệp rút hàng hóa trị giá 300 USD để dùng cho cá nhân.
22/6: Bán hàng thu 12,000 USD tiền mặt; giá vốn hàng bán là 7,500 USD.
25/6: Trả 8,000 USD tiền mặt cho Nova Motors.
28/6: Trả tiền thuê văn phòng 700 USD bằng tiền mặt trong tháng.
Required:
1.    Using the steps suggested for analyzing transactions, analyze the transactions of Luna Trading Company for June and fill in the journal table below. 
Sử dụng các bước được gợi ý để phân tích giao dịch, hãy phân tích các giao dịch của Công ty Thương mại Luna trong tháng 6 và điền vào bảng nhật ký dưới đây.
Date Description Debit $ Credit $
... ... ... ...
2.    Record the information into the relevant T-format accounts and balance all accounts in the General Ledger of Luna Trading Company. 
Ghi thông tin vào các tài khoản chữ T tương ứng và tính số dư tất cả các tài khoản trong Sổ cái của Công ty Thương mại Luna.
Account name
Date Particulars Debit $ Date Particulars Credit $
... ... ... ... ... ...
 

ĐÁP ÁN ĐỀ 1 (song ngữ Anh – Việt) — Detailed Answer Key

Đã được giáo viên thứ hai kiểm tra lại - mọi bảng cân đối thử đều khớp Nợ = Có. Nguyên lý kế toán ở đây giống hệt trong Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS).
Question 1 — Trắc nghiệm (Multiple choice)
1.1 → A. Sales revenue − Cost of goods sold
Lợi nhuận gộp = Doanh thu bán hàng − Giá vốn hàng bán.

1.2 → C. The owner withdrawing cash for personal use
Vốn chủ chỉ đổi khi chủ góp/rút vốn hoặc do lãi/lỗ. Chủ rút tiền dùng riêng (Drawings) làm GIẢM vốn. A, B, D chỉ đổi tài sản↔tài sản hoặc tài sản↔nợ, không đụng vốn.

1.3 → D. Purchases day book
Mua hàng CHỊU ghi vào Sổ nhật ký mua hàng. Sổ tiền chỉ dùng cho giao dịch bằng tiền.

1.4 → B. 90,000 USD
Vốn chủ = Tài sản − Nợ phải trả = 150,000 − 60,000 = 90,000 (USD).

1.5 → C. Dr Purchases 500 USD / Dr Trade Payables 300 USD / Cr Cash 800 USD
GD1: mua hàng trả ngay → Nợ Mua hàng 500 / Có Tiền 500. GD2: trả nợ tháng trước → Nợ Phải trả người bán 300 / Có Tiền 300.

1.6 → B. Total debits must always equal total credits
Ghi sổ kép: mỗi nghiệp vụ tổng Nợ = tổng Có. (A sai: ≥2 tài khoản; C, D sai quy tắc tăng/giảm.)

Question 2 — Trial Balance — Arona Services Company
Cách tìm Supplies: Tổng Có (Nợ phải trả + Vốn + Doanh thu) = 18,000 + 24,000 + 4,500 + 35,000 + 96,000 = 177,500. Tổng Nợ chưa có Supplies = 154,500. ⟹ Supplies = 177,500 − 154,500 = 23,000$.
Account (Tài khoản) Debit (Nợ) Credit (Có)
Cash (Tiền) 6,500  
Accounts Receivable (Phải thu khách hàng) 11,000  
Supplies (Vật dụng) - số cần điền 23,000  
Equipment (Thiết bị) 82,000  
Notes Payable (Thương phiếu phải trả)   18,000
Accounts Payable (Phải trả người bán)   24,000
Salaries and Wages Payable (Lương phải trả)   4,500
Owner's Capital (Vốn chủ sở hữu)   35,000
Owner's Drawings (Rút vốn của chủ) 7,500  
Service Revenue (Doanh thu dịch vụ)   96,000
Salaries and Wages Expense (Chi phí lương) 42,000  
Rent Expense (Chi phí thuê) 5,500  
TOTAL (Tổng cộng) 177,500 177,500

Question 3 — Định khoản & Sổ cái — Luna Trading Company (June)
Phần 1 — Nhật ký chung (Journal). Hàng hóa theo dõi qua tài khoản Purchases (kiểm kê định kỳ); khi chủ lấy hàng dùng riêng: Nợ Drawings / Có Purchases.
Date Description (Diễn giải) Debit Credit
June 1 Cash — Owner's Capital: chủ góp vốn 50,000 50,000
June 3 Delivery Van — Accounts Payable (Nova): mua xe chịu 8,000 8,000
June 6 Inventory — Accounts Payable: mua hàng chịu 26,000 26,000
June 10 Salaries Expense — Cash: trả lương 3,200 3,200
June 12 Cash — Owner's Capital: chủ góp thêm tiền 10,000 10,000
June 15 Cash — Loan Payable: vay ngân hàng 7,000 7,000
June 18 Owner's Drawings — Inventory: chủ lấy hàng dùng riêng 300 300
June 22 Cash — Sales Revenue: bán hàng thu tiền 12,000 12,000
June 22 Cost of Goods Sold — Inventory: kết chuyển giá vốn 7,500 7,500
June 25 Accounts Payable (Nova) — Cash: trả tiền Nova 8,000 8,000
June 28 Rent Expense — Cash: trả tiền thuê VP 700 700
 
Phần 2 — Sổ cái chữ T & số dư (cũng là Bảng cân đối thử kiểm chứng) — Nợ = Có = 105,000$:
Các tài khoản chữ T (T-accounts) chi tiết — Sổ cái Luna Trading Company. Mỗi tài khoản tính số dư cuối kỳ (Balance c/d):
Cash (Tiền)
Date Particulars Debit $ Date Particuars Credit $
Jun 1 Owner's Capital 50,000 Jun 10 Salaries Expense 3,200
Jun 12 Owner's Capital 10,000 Jun 25 Accounts Payable 8,000
Jun 15 Loan Payable 7,000 Jun 28 Rent Expense 700
Jun 22 Sales Revenue 12,000 Jun 30 Balance c/d 67,100
  Total 79,000   Total 79,000
Jul 1 Balance b/d 67,100      

Delivery Van (Xe giao hàng)
Date Particulars Debit $ Date Particulars Credit $
Jun 3 Accounts Payable  8,000 Jun 30 Balance c/d 8,000
  Total 8,000   Total  8,000
Jul 1 Balance b/d 8,000      

Inventory (hàng tồn kho)
Date Particulars Debit $ Date Particulars Credit $
Jun 6 Accounts Payable 26,000 Jun 18 Owner's Drawings 300
      Jun 22 Cost of Goods Sold 7,500
      Jun 30 Balance c/d 18,200
  Total 26,000   Total  26,000
Jul 1 Balance b/d 18,200      

Cost of Goods Sold (Giá vốn hàng bán)
Date Particulars Debit $ Date Particulars Credit $
Jun 22 Purchases 7,500 Jun 30 Balance c/d 7,500
  Total 7,500   Total 7,500
Jul 1 Balance b/d 7,500      

Salaries Expense (Chi phí lương)
Date Particulars Debit $ Date Particulars Credit $
Jun 10 Cash 3,200 Jun 30 Balance c/d 3,200
  Total 3,200   Total 3,200
Jul 1 Balance b/d 3,200      

Rent Expense (Chi phí thuê)
Date Particulars Debit $ Date Particulars Credit $
Jun 28 Cash 700 Jun 30 Balance c/d 700
  Total 700   Total 700
Jul 1 Balance b/d 700      

Owner's Drawings (Rút của chủ)
Date Particulars Debit $ Date Particulars Credit $
Jun 18 Purchases 300 Jun 30 Balance c/d 300
  Total 300   Total 300
Jul 1 Balance b/d 300      

Accounts Payable (Phải trả người bán)
Date Particulars Debit $ Date Particulars Credit $
Jun 25 Cash 8,000 Jun 3 Delivery Van 8,000
Jun 30 Balance c/d 26,000 Jun 6 Purchases 26,000
  Total 34,000   Total 34,000
      Jul 1 Balance b/d 26,000

Loan Payable (Vay ngắn hạn)
Date Particulars Debit $ Date Particulars Credit $
Jun 30 Balance c/d 7,000 Jun 15 Cash 7,000
  Total 7,000   Total 7,000
      Jul 1 Balance b/d 7,000

Owner's Capital (Vốn chủ sở hữu)
Date Particulars Debit $ Date Particulars Credit $
Jun 30 Balance c/d 60,000 Jun 1 Cash 50,000
      Jun 12 Cash 10,000
  Total 60,000   Total 60,000
      Jul 1 Balance b/d 60,000

Sales Revenue (Doanh thu bán hàng)
Date Particulars Debit $ Date Particulars Credit $
Jun 30 Balance c/d 12,000 Jun 22 Cash 12,000
  Total 12,000   Total 12,000
      Jul 1 Balance b/d 12,000
 
Account (Tài khoản) Debit $ (Nợ) Credit $ (Có)
Cash (Tiền) 67,100  
Delivery Van (Xe giao hàng) 8,000  
Purchases (Mua hàng) 18,200  
Cost of Goods Sold (Giá vốn hàng bán) 7,500  
Salaries Expense (Chi phí lương) 3,200  
Rent Expense (Chi phí thuê) 700  
Owner's Drawings (Rút của chủ) 300  
Accounts Payable (Phải trả người bán)   26,000
Loan Payable (Vay ngắn hạn)   7,000
Owner's Capital (Vốn chủ sở hữu)   60,000
Sales Revenue (Doanh thu bán hàng)   12,000
TOTAL (Tổng cộng) 105,000 105,000
Số dư chính:
  • Cash = 50,000 + 10,000 + 7,000 + 12,000 − 3,200 − 8,000 − 700 = 67,100.
  • Purchases = 26,000 − 300 − 7,500 = 18,200.
  • Accounts Payable = 8,000 + 26,000 − 8,000 = 26,000.
  • Owner's Capital = 50,000 + 10,000 = 60,000. 
Đã xem đáp án rồi? Hãy thử sức với đề tiếp theo! Nếu muốn tự làm lại Đề luyện tập Principles of Accounting số 1 trước khi đối chiếu đáp án, bạn có thể xem đề mẫu tại link dưới đây. Sau khi hoàn thành, hãy tiếp tục với Đề luyện tập Principles of Accounting số 2 để kiểm tra khả năng vận dụng kiến thức và làm quen với nhiều dạng câu hỏi hơn.
📌 Xem lại Đề luyện tập Principles of Accounting số 1:  TẠI ĐÂY
📝 Làm tiếp Đề luyện tập Principles of Accounting số 2: TẠI ĐÂY 
 
📌Nếu cần hỗ trợ thêm, hãy liên hệ trực tiếp qua Zalo: 0359.286.819 (chị Linh) để được tư vấn về môn Nguyên lý kế toán và Kế toán tài chính cho sinh viên tất cả các trường đại học.
Bạn sẽ nhận được hỗ trợ:
✅ Giải đáp miễn phí các câu hỏi về Nguyên lý kế toán.
✅ Gia sư 1-1 cấp tốc dành cho sinh viên mất gốc (online hoặc offline).
✅ Hướng dẫn giải bài tập, hỗ trợ ôn tập theo đề cương và cung cấp các bộ đề luyện tập có đáp án, lời giải chi tiết để tự học hiệu quả.
Đặc biệt: Không thi hộ hay làm bài thay. Mục tiêu là giúp sinh viên hiểu đúng bản chất kế toán, biết cách tư duy và tự tin làm bài trong các kỳ thi.