Đáp án Đề luyện tập số 2 Principles of Accounting
Bạn vừa hoàn thành Đề luyện tập Principles of Accounting số 2 nhưng chưa chắc đáp án của mình có chính xác? Bài viết này cung cấp đáp án và lời giải chi tiết từng câu, giúp bạn dễ dàng đối chiếu kết quả. Đây cũng là cách hiệu quả để phát hiện lỗi sai và củng cố kiến thức trước khi bước vào bài kiểm tra hoặc kỳ thi.
 

Question 1: Multiple choice questions

Choose the best answer. 3 marks
1.1. Cost of goods sold is equal to:
1.1. Giá vốn hàng bán bằng:

A. Sales revenue − Gross profit
B. Beginning inventory + Purchases − Ending inventory
C. Gross profit − Sales revenue
D. Ending inventory + Sales revenue − Purchases
A. Doanh thu bán hàng − Lợi nhuận gộp
B. Tồn kho đầu kỳ + Mua trong kỳ − Tồn kho cuối kỳ
C. Lợi nhuận gộp − Doanh thu bán hàng
D. Tồn kho cuối kỳ + Doanh thu bán hàng − Mua trong kỳ


1.2. The liabilities of a business would increase as a result of:
1.2. Nợ phải trả của doanh nghiệp sẽ tăng do kết quả của:

A. The owner contributing cash to the business
B. A customer paying cash for services already provided
C. Purchasing equipment on credit
D. Paying rent in cash
A. Chủ doanh nghiệp góp tiền mặt vào doanh nghiệp
B. Khách hàng trả tiền mặt cho dịch vụ đã được cung cấp
C. Mua thiết bị bằng hình thức trả chậm (mua chịu)
D. Trả tiền thuê bằng tiền mặt


1.3. Which book of prime entry is used when an entity pays cash to a supplier?
1.3. Sổ nhật ký gốc nào được dùng khi doanh nghiệp trả tiền mặt cho nhà cung cấp?

A. Cash receipts book
B. Cash payments book
C. Sales day book
D. Purchases day book
A. Sổ thu tiền
B. Sổ chi tiền
C. Sổ nhật ký bán hàng
D. Sổ nhật ký mua hàng


1.4. If the assets of a business are 210,000 USD and equity is 85,000 USD, the value of liabilities will be:
1.4. Nếu tài sản của doanh nghiệp là 210,000 USDvà vốn chủ sở hữu là 85,000 USD thì giá trị nợ phải trả sẽ là:

A. 295,000 USD
B. 125,000 USD
C. 85,000 USD
D. 210,000 USD

1.5. Nam Co received:
1.5. Công ty Nam đã nhận được:
1.    600 USD cash from a customer for current sales. 
600 USD tiền mặt từ một khách hàng cho doanh số bán hàng kỳ hiện tại.
2.    400 USD cash from a customer in settlement of an amount owed from last month. 
400 USD tiền mặt từ một khách hàng để thanh toán khoản nợ từ tháng trước.
What are the correct ledger entries?
Các bút toán ghi sổ đúng là gì?

A.
Dr Cash 1,000 USD
Cr Sales Revenue 1,000 USD
B.
Dr Accounts Receivable 1,000 USD
Cr Cash 1,000 USD
C.
Dr Sales Revenue 600 USD
Dr Accounts Receivable 400 USD
Cr Cash 1,000 USD
D.
Dr Cash 1,000 USD
Cr Sales Revenue 600 USD
Cr Accounts Receivable 400 USD
A. Nợ Tiền 1,000 USD / Có Doanh thu bán hàng 1,000 USD
B. Nợ Phải thu khách hàng 1,000 USD / Có Tiền 1,000 USD
C. Nợ Doanh thu bán hàng 600 USD / Nợ Phải thu khách hàng 400 USD / Có Tiền 1,000 USD
D. Nợ Tiền 1,000 USD / Có Doanh thu bán hàng 600 USD / Có Phải thu khách hàng 400 USD


1.6. Revenue accounts are increased by:
1.6. Các tài khoản doanh thu được ghi tăng bằng:

A. Credits
B. Debits
C. Both debits and credits
D. Neither debits nor credits
A. Ghi Có (Credit)
B. Ghi Nợ (Debit)
C. Cả ghi Nợ và ghi Có
D. Không phải ghi Nợ cũng không phải ghi Có

Question 2 (3 marks)

The following accounts are taken from the ledger of Barton Consulting Company at December 31, 202X.
Các tài khoản sau được trích từ sổ cái của Công ty Tư vấn Barton vào ngày 31 tháng 12 năm 202X.
Account Amount Account Amount
Notes Payable $25,000 Cash $95,000
Owner’s Capital $40,000 Supplies $6,000
Equipment ? Rent Expense $6,000
Salaries and Wages Expense $48,000 Salaries and Wages Payable $6,000
Owner's Drawings $10,000 Accounts Payable $30,000
Service Revenue $110,000 Accounts Receivable $13,000
Required:
Prepare a trial balance with the accounts arranged in a proper order and fill in the missing amount for Equipment.
Lập bảng cân đối thử với các tài khoản được sắp xếp theo trình tự hợp lý và điền số tiền còn thiếu cho khoản Equipment (Thiết bị).

Question 3 (4 marks)

Orion Retail Company was started on July 1 by Mr. David Tran. The following selected events and transactions occurred during July.
Công ty Bán lẻ Orion được thành lập vào ngày 1 tháng 7 bởi ông David Tran. Các sự kiện và giao dịch chọn lọc sau đã phát sinh trong tháng 7.
Date Transaction
July 1 David Tran contributed $60,000 cash to the business.
July 2 Purchased office equipment from Apex Office Supplies on credit for $12,000.
July 5 Purchased merchandise on credit for $30,000.
July 9 Paid employees $4,000 salary for the month.
July 11 David Tran introduced additional cash of $8,000 to the business.
July 14 Received cash from the bank as a short-term loan: $10,000.
July 17 The owner withdrew goods costing $500 for personal use.
July 21 Sold goods for 16,000 USD in cash; cost of goods sold was 9,500 USD.
July 24 Paid $6,000 cash to Apex Office Supplies.
July 27 Paid office rent of $1,000 cash for the month.
Required:
1.    Using the steps suggested for analyzing transactions, analyze the transactions of Orion Retail Company for July and fill in the journal table below. 
Sử dụng các bước được gợi ý để phân tích giao dịch, hãy phân tích các giao dịch của Công ty Bán lẻ Orion trong tháng 7 và điền vào bảng nhật ký dưới đây.
Date Description Debit $ Credit $
... ... ... ...
2.    Post the journal entries to the relevant General Ledger accounts in T-account format and balance all accounts. 
Ghi (chuyển) các bút toán nhật ký vào các tài khoản Sổ cái tương ứng theo dạng tài khoản chữ T và tính số dư tất cả các tài khoản.
3.    Prepare a Trial Balance of Orion Retail Company as at July 31, 202X.
Lập Bảng cân đối thử của Công ty Bán lẻ Orion tại ngày 31 tháng 7 năm 202X.

ĐÁP ÁN ĐỀ 2 (song ngữ Anh – Việt) — Detailed Answer Key

Đã được giáo viên thứ hai kiểm tra lại — mọi bảng cân đối thử đều khớp Nợ = Có. Nguyên lý kế toán ở đây giống hệt trong Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS).

Question 1 — Trắc nghiệm (Multiple choice)

1.1 → B. Beginning inventory + Purchases − Ending inventory
Giá vốn hàng bán = Tồn đầu kỳ + Mua trong kỳ − Tồn cuối kỳ.

1.2 → C. Purchasing equipment on credit
Mua thiết bị CHỊU làm tăng Phải trả người bán ⟹ nợ phải trả tăng. A làm tăng Vốn; B, D không tăng nợ phải trả.

1.3 → B. Cash payments book
Chi tiền cho người bán ghi vào Sổ chi tiền (Cash payments book).

1.4 → B. 125,000 USD
Nợ phải trả = Tài sản − Vốn chủ = 210,000 − 85,000 = 125,000.

1.5 → D. Dr Cash 1,000 USD / Cr Sales Revenue 600 USD / Cr Accounts Receivable 400 USD
GD1: thu tiền bán kỳ này → Nợ Tiền 600 / Có Doanh thu 600. GD2: khách trả nợ tháng trước → Nợ Tiền 400 / Có Phải thu 400.

1.6 → A. Credits
Tài khoản Doanh thu tăng bên Có (Credit), giảm bên Nợ.

Question 2 — Trial Balance — Barton Consulting Company

Cách tìm Equipment: Tổng Có = 25,000 + 30,000 + 6,000 + 40,000 + 110,000 = 211,000. Tổng Nợ chưa có Equipment = 180,000. ⟹ Equipment = 211,000 − 180,000 = 31,000$.
Account (Tài khoản) Debit $ (Nợ) Credit $ (Có)
Cash (Tiền) 95,000  
Accounts Receivable (Phải thu khách hàng) 13,000  
Supplies (Vật dụng) 8,000  
Equipment (Thiết bị) - số cần điền 31,000  
Notes Payable (Thương phiếu phải trả)   25,000
Accounts Payable (Phải trả người bán)   30,000
Salaries and Wages Payable (Lương phải trả)   6,000
Owner's Capital (Vốn chủ sở hữu)   40,000
Owner's Drawings (Rút vốn của chủ) 10,000  
Service Revenue (Doanh thu dịch vụ)   110,000
Salaries and Wages Expense (Chi phí lương) 48,000  
Rent Expense (Chi phí thuê) 6,000  
TOTAL (Tổng cộng) 211,000 211,000

Question 3 — Định khoản, Sổ cái & Bảng cân đối thử — Orion Retail Company (July)

Phần 1 — Nhật ký chung (Journal). Hàng hóa theo dõi qua Purchases (kiểm kê định kỳ).

Date Description (Diễn giải) Debit Credit
Jul 1 Cash — Owner's Capital: chủ góp vốn 60,000 60,000
Jul 2 Office Equipment — Accounts Payable (Apex): mua chịu 12,000 12,000
Jul 5 Purchases — Accounts Payable: mua hàng chịu 30,000 30,000
Jul 9 Salaries Expense — Cash: trả lương 4,000 4,000
Jul 11 Cash — Owner's Capital: chủ góp thêm tiền 8,000 8,000
Jul 14 Cash — Loan Payable: vay ngân hàng 10,000 10,000
Jul 17 Owner's Drawings — inventory: chủ lấy hàng dùng riêng 500 500
Jul 21 Cash — Sales Revenue: bán hàng thu tiền 16,000 16,000
Jul 21 Cost of Goods Sold — inventory: kết chuyển giá vốn 9,500 9,500
Jul 24 Accounts Payable (Apex) — Cash: trả tiền Apex 6,000 6,000
Jul 27 Rent Expense — Cash: trả tiền thuê VP 1,000 1,000

Phần 2 & 3 — Sổ cái chữ T và Bảng cân đối thử ngày 31/7/202X — Nợ = Có = 130,000$:
Các tài khoản chữ T (T-accounts) chi tiết — Sổ cái Orion Retail Company. Mỗi tài khoản tính số dư cuối kỳ (Balance c/d):

Cash (Tiền)
Date Particulars Debit Date Particulars Credit
Jul 1 Owner's Capital 60,000 Jul 9 Salaries Expense 4,000
Jul 11 Owner's Capital 8,000 Jul 24 Accounts Payable 6,000
Jul 14 Loan Payable 10,000 Jul 27 Rent Expense 1,000
Jul 21 Sales Revenue 16,000 Jul 31 Balance c/d 83,000
  Total 94,000   Total 94,000
Aug 1 Balance b/d 83,000      
Office Equipment (Thiết bị văn phòng)
Date Partiulars Debit Date Particulars Credit
Jul 2 Accounts Payable 12,000 Jul 31 Balance c/d 12,000
  Total 12,000   Total 12,000
Aug 1 Balance b/d 12,000      

Office Equipment (Thiết bị văn phòng)
Date Particulars Debit Date Particulars Credit
Jul 5 Accounts Payable 30,000 Jul 17 Owner's Drawings 500
      Jul 21 Cost of Goods Sold 9,500
      Jul 31 Balance c/d 20,000
  Total 30,000   Total 30,000
Aug 1 Balance b/d 20,000      

Cost of Goods Sold (Giá vốn hàng bán)
Date Partiulars Debit Date Particulars Credit
Jul 21 Purchases 9,500 Jul 31 Balance c/d 9,500
  Total 9,500   Total 9,500
Aug 1 Balance b/d 9,500      

Salaries Expense (Chi phí lương)
Date Partiulars Debit Date Particulars Credit
Jul 9 Cash 4,000 Jul 31 Balance c/d 4,000
  Total 4,000   Total 4,000
Aug 1 Balance b/d 4,000      

Rent Expense (Chi phí thuê)
Date Partiulars Debit Date Particulars Credit
Jul 27 Cash 1,000 Jul 31 Balance c/d 1,000
  Total 1,000   Total 1,000
Aug 1 Balance b/d 1,000      

Owner's Drawings (Rút của chủ)
Date Partiulars Debit Date Particulars Credit
Jul 17 Purchases 500 Jul 31 Balance c/d 500
  Total 500   Total 500
Aug 1 Balance b/d 500      

Accounts Payable (Phải trả người bán)
Date Prrticulars Debit Date Partiulars Credit
Jul 24 Cash 6,000 Jul 2 Office Equipment 12,000
Jul 31 Balance c/d 36,000 Jul 5 Purchases 30,000
  Total 42,000   Total 42,000
      Aug 1 Balance b/d 36,000
Loan Payable (Vay ngắn hạn)
Date Partiulars Debit Date Particulars Credit
Jul 31 Balance c/d 10,000 Jul 14 Cash 10,000
  Total 10,000   Total 10,000
      Aug 1 Balance b/d 10,000

Owner's Capital (Vốn chủ sở hữu)
Date Partiulars Debit Date Particulars Credit
Jul 31 Balance c/d 68,000 Jul 1 Cash 60,000
      Jul 11 Cash 8,000
  Total 68,000   Total 68,000
      Aug 1 Balance b/d 68,000

Sales Revenue (Doanh thu bán hàng)
Date Partiulars Debit Date Particulars Credit
Jul 31 Balance c/d 16,000 Jul 21 Cash 16,000
  Total 16,000   Total 16,000
      Aug 1 Balance b/d 16,000
 
Account (Tài khoản) Debit $ (Nợ) Credit $ (Có)
Cash (Tiền) 83,000  
Office Equipment (Thiết bị văn phòng) 12,000  
Purchases (Mua hàng) 20,000  
Cost of Goods Sold (Giá vốn hàng bán) 9,500  
Salaries Expense (Chi phí lương) 4,000  
Rent Expense (Chi phí thuê) 1,000  
Owner's Drawings (Rút của chủ) 500  
Accounts Payable (Phải trả người bán)   36,000
Loan Payable (Vay ngắn hạn)   10,000
Owner's Capital (Vốn chủ sở hữu)   68,000
Sales Revenue (Doanh thu bán hàng)   16,000
TOTAL (Tổng cộng) 130,000 130,000
  • Số dư chính: Cash = 60,000 + 8,000 + 10,000 + 16,000 − 4,000 − 6,000 − 1,000 = 83,000.
  • Purchases = 30,000 − 500 − 9,500 = 20,000.
  • Accounts Payable = 12,000 + 30,000 − 6,000 = 36,000.
  • Owner's Capital = 60,000 + 8,000 = 68,000.
Kết luận: Cả 4 bảng (2 đề) đều cân Nợ = Có — đáp án chính xác.

INCOME STATEMENT (TEMPLATE)
Báo cáo kết quả kinh doanh — Mẫu
[Company Name]
For the period ended ____________, 202X
Line item (Khoản mục) Amount $
Sales revenue (Doanh thu bán hàng)  
Less: Sales returns and allowances (Hàng bán bị trả lại, giảm giá)  
Net sales revenue (Doanh thu thuần)  
Less: Cost of goods sold (Giá vốn hàng bán)  
Gross profit (Lợi nhuận gộp)  
Add: Other income (Thu nhập khác)  
Less: Operating expenses (Chi phí hoạt động):  
Selling expenses (Chi phí bán hàng)  
   Salaries and wages expense (Chi phí lương)  
Rent expense (Chi phí thuê)  
Depreciation expense (Chi phí khấu hao)  
Other operating expenses (Chi phí hoạt động khác)  
Total operating expenses (Tổng chi phí hoạt động)  
Operating profit (Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh)  
Less: Finance/Interest expense (Chi phí lãi vay)  
Net profit for the period (Lợi nhuận thuần trong kỳ)  

Đã xem đáp án rồi? Hãy thử sức với đề tiếp theo! Nếu muốn tự làm lại Đề luyện tập Principles of Accounting số 2 trước khi đối chiếu đáp án, bạn có thể xem đề mẫu tại link dưới đây. Sau khi hoàn thành, bạn có thể tiếp tục với Đề luyện tập Principles of Accounting số 1 để kiểm tra khả năng vận dụng kiến thức và làm quen với nhiều dạng câu hỏi hơn.
📌 Xem lại Đề luyện tập Principles of Accounting số 2:  TẠI ĐÂY
📝 Làm tiếp Đề luyện tập Principles of Accounting số 1: TẠI ĐÂY
 
📌Nếu cần hỗ trợ thêm, hãy liên hệ trực tiếp qua Zalo: 0359.286.819 (chị Linh) để được tư vấn về môn Nguyên lý kế toán và Kế toán tài chính cho sinh viên tất cả các trường đại học.
Bạn sẽ nhận được hỗ trợ:
✅ Giải đáp miễn phí các câu hỏi về Nguyên lý kế toán.
✅ Gia sư 1-1 cấp tốc dành cho sinh viên mất gốc (online hoặc offline).
✅ Hướng dẫn giải bài tập, hỗ trợ ôn tập theo đề cương và cung cấp các bộ đề luyện tập có đáp án, lời giải chi tiết để tự học hiệu quả.
Đặc biệt: Không thi hộ hay làm bài thay. Mục tiêu là giúp sinh viên hiểu đúng bản chất kế toán, biết cách tư duy và tự tin làm bài trong các kỳ thi.