Income Statement là gì? Công thức, cách lập và ví dụ dễ hiểu cho sinh viên Principles of Accounting
Income Statement là một trong những Financial Statements quan trọng nhất mà sinh viên sẽ gặp khi học Principles of Accounting. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Income Statement là gì, công thức tính Net Income, các thành phần chính và cách lập Income Statement qua những ví dụ đơn giản, sát với dạng bài sinh viên thường gặp.

1. Income Statement là gì?
Income Statement là một Financial Statement dùng để phản ánh financial performance của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định, chẳng hạn như a month, a quarter hoặc a year.
Nói đơn giản, nếu bạn muốn biết: “Trong kỳ này, business kiếm được bao nhiêu và đã phát sinh bao nhiêu chi phí?” thì Income Statement chính là báo cáo cần xem.
Công thức cơ bản nhất mà sinh viên Principles of Accounting cần nhớ là:
Nói đơn giản, nếu bạn muốn biết: “Trong kỳ này, business kiếm được bao nhiêu và đã phát sinh bao nhiêu chi phí?” thì Income Statement chính là báo cáo cần xem.
Công thức cơ bản nhất mà sinh viên Principles of Accounting cần nhớ là:
Revenue − Expenses = Net Income
- Nếu Revenue > Expenses: Net Income
- Nếu Expenses > Revenue: Net Loss
Trong một số trường hợp, Income Statement còn phản ánh Gains và Losses:
Revenue + Gains − Expenses − Losses = Net Income (or Net Loss)
Tuy nhiên, khi mới học Principles of Accounting, bạn nên nắm chắc mối quan hệ cơ bản giữa Revenue, Expenses và Net Income trước.
2. Income Statement dùng để làm gì?
Mục đích chính của Income Statement là cho biết doanh nghiệp hoạt động hiệu quả như thế nào trong một accounting period. Báo cáo này giúp người đọc xác định doanh nghiệp tạo ra Net Income hay Net Loss trong kỳ.
Ví dụ:
Một business có:
Ví dụ:
Một business có:
- Revenue = $50,000
- Expenses = $35,000
Ta có: Net Income = 50,000 USD − 35,000 USD = 15,000 USD
Điều này có nghĩa business tạo ra Net Income of 15,000 USD trong kỳ.
Ngược lại, nếu:
Điều này có nghĩa business tạo ra Net Income of 15,000 USD trong kỳ.
Ngược lại, nếu:
- Revenue = $30,000
- Expenses = $40,000
thì: Net Loss = $10,000
Đối với sinh viên, điều quan trọng không chỉ là tính đúng kết quả mà còn phải hiểu Income Statement đang đo lường performance trong một period, chứ không phản ánh số dư tại một thời điểm cụ thể.
Đối với sinh viên, điều quan trọng không chỉ là tính đúng kết quả mà còn phải hiểu Income Statement đang đo lường performance trong một period, chứ không phản ánh số dư tại một thời điểm cụ thể.
3. Các thành phần chính của Income Statement
Trong Principles of Accounting, bạn sẽ thường xuyên gặp những thuật ngữ sau:
3.1. Revenue
Revenue là khoản thu nhập mà business tạo ra từ việc cung cấp goods hoặc services cho customers.
Ví dụ:
Ví dụ:
- Sales Revenue
- Service Revenue
- Interest Revenue
Nếu một business cung cấp dịch vụ trị giá 5,000 USD, thì khoản 5,000 USD được ghi nhận là Revenue khi đáp ứng điều kiện ghi nhận doanh thu.
=> Revenue increases Net Income.
=> Revenue increases Net Income.
3.2. Expenses
Expenses là các chi phí mà business phát sinh để tạo ra Revenue trong kỳ.
Một số Expense accounts thường gặp:
Một số Expense accounts thường gặp:
- Rent Expense
- Salaries Expense
- Utilities Expense
- Advertising Expense
- Depreciation Expense
- Insurance Expense
Ví dụ, business trả 1,000 USD tiền thuê văn phòng trong kỳ: Rent Expense = 1,000 USD
Khoản này làm giảm Net Income.
=> Expenses reduce Net Income.
Khoản này làm giảm Net Income.
=> Expenses reduce Net Income.
3.3. Gains và Losses
Trong một số bài tập, bạn có thể gặp Gains và Losses.
Gain thường phát sinh từ những giao dịch không thuộc hoạt động kinh doanh chính.
Ví dụ:
Gain thường phát sinh từ những giao dịch không thuộc hoạt động kinh doanh chính.
Ví dụ:
- Business bán một Equipment và thu được số tiền cao hơn Book Value của tài sản.
- Phần chênh lệch có thể được ghi nhận là: Gain on Sale of Equipment
- Ngược lại, nếu số tiền thu được thấp hơn Book Value, business có thể ghi nhận: Loss on Sale of Equipment
Đối với sinh viên mới học, không cần quá tập trung vào phần này ngay từ đầu. Hãy ưu tiên nắm chắc Revenue, Expenses và Net Income.
4. Income Statement Formula cần nhớ
Đây là phần rất dễ xuất hiện trong bài kiểm tra Principles of Accounting.
Công thức cơ bản: Revenue − Expenses = Net Income
Ví dụ:
Công thức cơ bản: Revenue − Expenses = Net Income
Ví dụ:
- Revenue = $80,000
- Expenses = $55,000
Vậy: Net Income = 80,000 USD − 55,000 USD = 25,000 USD
Nếu Expenses lớn hơn Revenue: Revenue − Expenses = Net Loss
Ví dụ:
Nếu Expenses lớn hơn Revenue: Revenue − Expenses = Net Loss
Ví dụ:
- Revenue = $40,000
- Expenses = $50,000
Khi đó: Net Loss = $10,000
Mẹo nhớ nhanh
Mẹo nhớ nhanh
- Revenue ↑ → Net Income ↑
- Expenses ↑ → Net Income ↓
Đây là mối quan hệ quan trọng khi bạn phân tích các transactions và account balances trong bài tập.
5. Cách đọc một Income Statement
Một Income Statement thường có phần tiêu đề thể hiện:
- Business name
- Name of Financial Statement
- Accounting period
Ví dụ:
ABC Company
Income Statement
For the Month Ended December 31, 20XX
Điểm rất quan trọng nằm ở dòng: "For the Month Ended..."
Điều này cho biết Income Statement phản ánh hoạt động trong một khoảng thời gian, không phải tại một thời điểm.
Sau đó, báo cáo thường trình bày Revenue, Expenses và cuối cùng là Net Income hoặc Net Loss. OpenStax cũng minh họa rằng Income Statement được lập cho một period và kết quả cuối cùng được xác định bằng cách so sánh Revenue với Expenses.
ABC Company
Income Statement
For the Month Ended December 31, 20XX
Điểm rất quan trọng nằm ở dòng: "For the Month Ended..."
Điều này cho biết Income Statement phản ánh hoạt động trong một khoảng thời gian, không phải tại một thời điểm.
Sau đó, báo cáo thường trình bày Revenue, Expenses và cuối cùng là Net Income hoặc Net Loss. OpenStax cũng minh họa rằng Income Statement được lập cho một period và kết quả cuối cùng được xác định bằng cách so sánh Revenue với Expenses.
6. Ví dụ Income Statement cơ bản
Giả sử đề bài cho: Transaction information
During December, ABC Company earned $10,000 Service Revenue and incurred the following expenses:
During December, ABC Company earned $10,000 Service Revenue and incurred the following expenses:
- Rent Expense: $2,000
- Salaries Expense: $3,000
- Utilities Expense: $500
- Advertising Expense: $500
Income Statement
| ABC Company | Amount |
| Income Statement | |
| For the Month Ended December 31, 20XX | |
| Service Revenue | $10,000 |
| Expenses: | |
| Rent Expense | $2,000 |
| Salaries Expense | $3,000 |
| Utilities Expense | $500 |
| Advertising Expense | $500 |
| Total Expenses | $6,000 |
| Net Income | $4,000 |
Giải thích:
Đầu tiên, cộng toàn bộ Expenses: 2,000 USD + 3,000 USD + 500 USD + 500 USD = 6,000 USD
Sau đó: Net Income = Revenue − Total Expenses
$10,000 − $6,000 = $4,000
Vậy: Net Income = $4,000
Đây là dạng bài cơ bản mà sinh viên mới học Income Statement nên luyện thật chắc.
Đầu tiên, cộng toàn bộ Expenses: 2,000 USD + 3,000 USD + 500 USD + 500 USD = 6,000 USD
Sau đó: Net Income = Revenue − Total Expenses
$10,000 − $6,000 = $4,000
Vậy: Net Income = $4,000
Đây là dạng bài cơ bản mà sinh viên mới học Income Statement nên luyện thật chắc.
7. Single-Step Income Statement và Multi-Step Income Statement
Trong quá trình học, bạn có thể gặp hai cách trình bày phổ biến là Single-Step Income Statement và Multi-Step Income Statement.
Single-Step Income Statement
Đây là cách trình bày đơn giản.
Tất cả Revenue và Gains được cộng lại, sau đó trừ Expenses và Losses để xác định Net Income.
Có thể hình dung:
Tất cả Revenue và Gains được cộng lại, sau đó trừ Expenses và Losses để xác định Net Income.
Có thể hình dung:
Total Revenue and Gains − Total Expenses and Losses = Net Income
Ưu điểm của Single-Step Income Statement là dễ lập và dễ đọc.
Multi-Step Income Statement
Multi-Step Income Statement chia báo cáo thành nhiều phần và đưa ra các subtotal quan trọng hơn.
Đối với merchandising business, bạn có thể gặp:
Đối với merchandising business, bạn có thể gặp:
Net Sales − Cost of Goods Sold = Gross Profit
Sau đó: Gross Profit − Operating Expenses = Operating Income
Tiếp theo, các non-operating revenues and expenses có thể được xem xét để xác định Net Income.
Ví dụ:
Tiếp theo, các non-operating revenues and expenses có thể được xem xét để xác định Net Income.
Ví dụ:
| Income Statement | Amount |
| Sales Revenue | $100,000 |
| Cost of Goods Sold | ($60,000) |
| Gross Profit | $40,000 |
| Operating Expenses | ($20,000) |
| Operating Income | $20,000 |
Multi-Step Income Statement cung cấp nhiều thông tin hơn về từng giai đoạn tạo ra lợi nhuận, đặc biệt là Gross Profit và Operating Income.
Sinh viên cần nhớ gì?
Nếu đề bài chỉ yêu cầu tính Net Income từ tổng Revenue và Expenses, hãy tập trung vào công thức: Revenue − Expenses = Net Income
Nếu đề bài yêu cầu Gross Profit hoặc Operating Income, hãy chú ý đến cấu trúc của Multi-Step Income Statement.
Sinh viên cần nhớ gì?
Nếu đề bài chỉ yêu cầu tính Net Income từ tổng Revenue và Expenses, hãy tập trung vào công thức: Revenue − Expenses = Net Income
Nếu đề bài yêu cầu Gross Profit hoặc Operating Income, hãy chú ý đến cấu trúc của Multi-Step Income Statement.
8. Những lỗi sinh viên thường mắc khi học Income Statement
- Lỗi 1: Nhầm Revenue với Cash
Revenue không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với Cash received.
Business có thể cung cấp service cho customer nhưng chưa nhận tiền ngay. Khi đó vẫn có thể phát sinh Revenue theo accrual accounting.
Vì vậy, đừng chỉ nhìn xem business có nhận tiền hay chưa để xác định Revenue.
Business có thể cung cấp service cho customer nhưng chưa nhận tiền ngay. Khi đó vẫn có thể phát sinh Revenue theo accrual accounting.
Vì vậy, đừng chỉ nhìn xem business có nhận tiền hay chưa để xác định Revenue.
- Lỗi 2: Nghĩ Expense luôn đồng nghĩa với Cash payment
Tương tự, một Expense không nhất thiết phải đi kèm với việc Cash giảm ngay lập tức.
Ví dụ:
Depreciation Expense
được ghi nhận để phân bổ cost của long-term asset theo thời gian, nhưng không có nghĩa business đang thực hiện một khoản Cash payment mới trong kỳ đó.
Ví dụ:
Depreciation Expense
được ghi nhận để phân bổ cost của long-term asset theo thời gian, nhưng không có nghĩa business đang thực hiện một khoản Cash payment mới trong kỳ đó.
- Lỗi 3: Nhầm Income Statement với Balance Sheet
Nếu đề hỏi: “What is the company's Net Income?”
=> hãy nghĩ đến: Income Statement
Nếu đề hỏi: “What are the company's Assets, Liabilities and Equity?”
=> hãy nghĩ đến: Balance Sheet
=> hãy nghĩ đến: Income Statement
Nếu đề hỏi: “What are the company's Assets, Liabilities and Equity?”
=> hãy nghĩ đến: Balance Sheet
- Lỗi 4: Quên kiểm tra Accounting Period
Income Statement luôn gắn với một accounting period.
Hãy chú ý những cụm như:
Hãy chú ý những cụm như:
For the Month Ended...
For the Quarter Ended...
For the Year Ended...
For the Quarter Ended...
For the Year Ended...
Đây là dấu hiệu rất quan trọng giúp bạn nhận biết báo cáo đang phản ánh hoạt động trong khoảng thời gian nào.
9. Tóm tắt kiến thức Income Statement cần nhớ
Nếu cần ôn nhanh trước khi làm bài, hãy ghi nhớ 5 ý sau:
- Income Statement phản ánh financial performance trong một accounting period.
- Thành phần cơ bản gồm Revenue và Expenses.
- Công thức quan trọng nhất: Revenue − Expenses = Net Income.
- Revenue > Expenses → Net Income; Expenses > Revenue → Net Loss.
- Single-Step Income Statement đơn giản hơn, trong khi Multi-Step Income Statement cung cấp nhiều subtotals như Gross Profit và Operating Income.
Nếu bạn vẫn đang gặp khó khăn khi học Income Statement. Hãy bắt đầu với playlist học Principles of Accounting miễn phí dưới đây, bao gồm kiến thức từ cơ bản đến nâng cao của Principles of Accounting và Financial Accounting.
🎥 Playlist học Principles of Accounting miễn phí: TẠI ĐÂY
🎥 Playlist học Principles of Accounting miễn phí: TẠI ĐÂY
📌 Nếu cần hỗ trợ thêm, hãy liên hệ trực tiếp qua Zalo: 0359.286.819 (chị Linh) để được tư vấn về Principles of Accounting và Financial Accounting cho sinh viên tất cả các trường đại học.
Bạn sẽ nhận được:
✅ Giải đáp miễn phí các câu hỏi về Principles of Accounting.
✅ Gia sư 1-1 cấp tốc dành cho sinh viên mất gốc (online hoặc offline).
✅ Hướng dẫn giải bài tập, hỗ trợ ôn tập theo đề cương và cung cấp các bộ đề luyện tập có answers và detailed explanations.
Đặc biệt: Không hỗ trợ thi hộ hay làm bài thay. Mục tiêu là giúp sinh viên hiểu đúng bản chất Accounting, biết cách tư duy và tự tin làm bài trong các kỳ thi.
Bạn sẽ nhận được:
✅ Giải đáp miễn phí các câu hỏi về Principles of Accounting.
✅ Gia sư 1-1 cấp tốc dành cho sinh viên mất gốc (online hoặc offline).
✅ Hướng dẫn giải bài tập, hỗ trợ ôn tập theo đề cương và cung cấp các bộ đề luyện tập có answers và detailed explanations.
Đặc biệt: Không hỗ trợ thi hộ hay làm bài thay. Mục tiêu là giúp sinh viên hiểu đúng bản chất Accounting, biết cách tư duy và tự tin làm bài trong các kỳ thi.

